[dǒng shì]
đổng sự
这孩子很懂事
zhè hái zi hěn dǒng shì
Đứa bé này rất hiểu chuyện.
他不怎么懂事
tā bù zěn me dǒng shì
Anh ta không được hiểu chuyện cho lắm.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.