[chù]
sở
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
憷场chù chǎng
sở trường
bị sợ sân khấu
憷头chù tóu
sở đầu
sợ nổi bật
发憷fā chù
phát sở
Rùng mình; sợ hãi.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.