[màn zǒu]
mạn tẩu
不送了,您慢走
bú sòng le , nín màn zǒu
Không tiễn, ông đi chậm
慢走,我还有话跟你说
màn zǒu , wǒ hái yǒu huà gēn nǐ shuō
Đi chậm, tôi còn có chuyện muốn nói với ông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.