[huāng máng]
hoảng mang
慌忙之中,把衣服都穿反了
huāng máng zhī zhōng , bǎ yī fu dōu chuān fǎn le
Trong lúc vội vàng, mặc ngược hết quần áo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.