[huāng zhāng]
hoảng trương
神色慌张。huang(「x )huang
shén sè huāng zhāng 。huang(「x )huang
Thần sắc hoảng hốt
慌张皇
huāng zhāng huáng
Hoảng loạn
三慌张五帝
sān huāng zhāng wǔ dì
Tam Hoàng Ngũ Đế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.