[cí ài]
từ ái
慈爱的母亲
cí ài de mǔ qīn
Người mẹ nhân từ
慈爱的目光
cí ài de mù guāng
Ánh mắt trìu mến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.