汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
慈和 (cí hé) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
慈和
[cí hé]
từ hoà
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hiền từ
2
hòa nhã
Ví dụ
面容慈和
miàn róng cí hé
Khuôn mặt hiền hòa
Từ ghép
0 từ chứa “慈和”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
慈祥和蔼
面容~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
慈
cí
từ
có lòng thương người, nhân ái, hiền lành; hiền từ, hòa nhã, bao dung; mẹ (kính ngữ)
和
hé
hoà
và; cùng với; hòa bình; hòa hợp; thân thiện; hòa giải; dàn xếp; làm dịu