汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
愧色 (kuì sè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
愧色
[kuì sè]
quý sắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
vẻ mặt xấu hổ
Ví dụ
面带愧色
miàn dài kuì sè
Mặt mày hớn hở
Từ ghép
0 từ chứa “愧色”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
惭愧的脸色
面带~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
愧
kuì
quý
Xấu hổ, hổ thẹn, thẹn thùng; Cảm thấy hổ thẹn, cảm thấy có lỗi; Xứng đáng, không hổ thẹn
色
sè
sắc
Màu sắc; màu; Vẻ ngoài; diện mạo; phong cảnh; Biểu cảm; thần thái