[yùn nù]
uấn nộ
这种颠倒是非的辩词,使他极为愠怒
zhè zhǒng diān dǎo shì fēi de biàn cí , shǐ tā jí wéi yùn nù
Những lời ngụy biện đảo lộn đúng sai này khiến anh ta cực kỳ tức giận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.