[gǎn jué qì]
cảm giác khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
感觉器官gǎn jué qì guān
cảm giác khí quan
các cơ quan cảm giác; năm giác quan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.