[gǎn kǎi]
cảm khái
感慨万端
gǎn kǎi wàn duān
cảm khái vô cùng
感慨系之gǎn kǎi xì zhī
cảm khái hệ chi
Tâm trạng cảm khái gắn liền với một sự việc, chỉ sự xúc động trước một sự việc mà không khỏi thở than