[gǎn huái]
cảm hoài
感怀诗
gǎn huái shī
Thơ cảm hoài
感怀身世
gǎn huái shēn shì
Cảm hoài thân thế
节日感怀感怀长征精神
jié rì gǎn huái gǎn huái cháng zhēng jīng shén
Cảm hoài ngày lễ, cảm hoài tinh thần Vạn Lý Trường Chinh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.