汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
感召 (gǎn zhào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
感召
[gǎn zhào]
cảm triệu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
làm cảm động và kêu gọi
2
tập hợp cho một lý tưởng
3
thúc đẩy
Ví dụ
感召力
gǎn zhào lì
Sức hấp dẫn
Từ ghép
1 từ chứa “感召”
感召
力
gǎn zhào lì
cảm triệu
sức hút; sự hấp dẫn; uy tín cá nhân
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
感化和召唤
~力
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
感
gǎn
cảm
cảm thấy, nhận biết bằng giác quan; làm xúc động, gây ấn tượng sâu sắc; biết ơn, mang ơn
召
zhào
Kêu gọi, triệu tập, mời đến; Triệu hồi, gọi về; Triệu kiến, triệu tập để gặp mặt