[yì jiàn]
ý kiến
谈谈你对工作的意见咱们来交换交换意见
tán tán nǐ duì gōng zuò de yì jiàn zán men lái jiāo huàn jiāo huàn yì jiàn
Trao đổi ý kiến với nhau về công việc
我对于这种做法有意见
wǒ duì yú zhè zhǒng zuò fǎ yǒu yì jiàn
Tôi có ý kiến về cách làm này
人家对他的意见很多
rén jiā duì tā de yì jiàn hěn duō
Người ta có nhiều ý kiến về anh ấy