[yì qì]
ý khí
意气高昂
yì qì gāo áng
Khí thế hừng hực
意气风发
yì qì fēng fā
Uy phong lẫm lẫm
意气相投
yì qì xiāng tóu
Hợp ý hợp tình
闹意气意气用事
nào yì qì yì qì yòng shì
Cãi nhau vì cái tôi/hành động theo cái tôi
意气用事yì qì yòng shì
ý khí dụng sự
để cảm xúc ảnh hưởng đến quyết định
意气风发yì qì fēng fā
ý khí phong phát
khí thế hăng hái; tràn đầy nhuệ khí
意气相投yì qì xiāng tóu
ý khí tương đầu
tâm đầu ý hợp
闹意气nào yì qì
náo ý khí
Gây gổ vì cảm xúc thiên lệch; hành động theo ý khí