汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
意匠 (yì jiàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
意匠
[yì jiàng]
ý tượng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Ý tưởng thiết kế (thơ văn, hội họa...)
Ví dụ
别具意匠
bié jù yì jiàng
Có ý tưởng độc đáo
Từ ghép
0 từ chứa “意匠”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指诗文、绘画等的构思设计
别具~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
意
yì
ý
Ý nghĩ, tư tưởng, quan điểm; Đồng tình, chấp thuận; Mục đích, chủ đích
匠
jiàng
tượng
Thợ thủ công, người làm nghề thủ công; Người có tay nghề cao, bậc thầy trong một lĩnh vực; Sự khéo léo, tay nghề