[bì]
phức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刚愎gāng bì
cương phức
bướng bỉnh; ngang ngược
刚愎自用gāng bì zì yòng
cương phức tự dụng
cố chấp và tự phụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.