[qiān]
khiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
愆期qiān qī
khiên kỳ
trì hoãn; lỡ hạn; không làm được việc gì đó vào thời gian đã định
愆尤qiān yóu
khiên vưu
tội lỗi; phạm lỗi; lỗi lầm
罪愆zuì qiān
tội khiên
tội lỗi; sai phạm
前愆qián qiān
tiền khiên
Lỗi lầm trước đây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.