[xīng]
tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惺忪xīng sōng
tinh chung
mắt mơ màng; dao động; không quyết đoán
惺惺xīng xīng
tinh tinh
Tỉnh táo; thông minh; người thông minh
惺惺相惜xīng xīng xiāng xī
tinh tinh tương tích
xem 惺惺惜惺惺[xing1 xing1 xi1 xing1 xing1]
惺惺惜惺惺xīng xīng xī xīng xīng
tinh tinh tích tinh tinh
Người thông minh thương người thông minh; chỉ những người có tính cách, tài năng hoặc hoàn cảnh tương đồng yêu quý, đồng cảm lẫn nhau
假惺惺jiǎ xīng xīng
giả tinh tinh
đạo đức giả; ngọt xớt; giả lả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.