[rě huǒ]
nhạ hoả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惹火烧身rě huǒ shāo shēn
nhạ hoả thiêu thân
chọc lửa thì bị bỏng; bị vạ lây; nghĩa bóng: chịu khổ do can thiệp vào việc không đâu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.