[xiǎng kāi]
tưởng khai
想不开
xiǎng bù kāi
nghĩ không thông
想得开
xiǎng dé kāi
nghĩ thoáng
遇事要想开些
yù shì yào xiǎng kāi xiē
Gặp chuyện phải nghĩ thoáng ra một chút
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.