[xiǎng dào]
tưởng đáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
没想到méi xiǎng dào
một tưởng đáo
không ngờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.