[cán]
tàm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惭颜cán yán
tàm nhan
Sách, hình, vẻ mặt hổ thẹn
惭愧cán kuì
tàm quý
xấu hổ
惭色cán sè
tàm sắc
羞惭xiū cán
tu tàm
một nỗi ô nhục; xấu hổ
自惭形秽zì cán xíng huì
tự tàm hình uế
cảm thấy thua kém; cảm thấy không đủ
大言不惭dà yán bù cán
đại ngôn bất tàm
khoe khoang không biết xấu hổ; nói phét
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.