汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
惨毒 (cǎn dú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
惨毒
【慘毒】
[cǎn dú]
thảm độc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
tàn nhẫn
2
độc ác
Ví dụ
手段惨毒
shǒu duàn cǎn dú
thủ đoạn tàn độc
Từ ghép
0 từ chứa “惨毒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
残忍狠毒
手段~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
惨
cǎn
thảm
Thê lương, đau khổ, bi thảm; Tàn nhẫn, độc ác, khốc liệt; Kinh khủng, khủng khiếp (thường chỉ sự việc, tình cảnh)
毒
dú
độc
Chất có hại cho sinh vật, gây bệnh hoặc chết; Gây hại bằng chất độc; đầu độc; Có tính chất độc hại, ác độc