[hūn]
hôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惛耄hūn mào
hôn mạo
lão suy; lẩm cẩm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.