[jīng hóng]
kinh hồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惊鸿一瞥jīng hóng yì piē
kinh hồng nhất miết
Ánh mắt quyến rũ của mỹ nhân hoặc người ngưỡng mộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.