[jīng tāo]
kinh đào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惊涛骇浪jīng tāo hài làng
kinh đào hãi lãng
tình huống nguy hiểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.