[jīng rǎo]
kinh nhiễu
自相惊扰
zì xiāng jīng rǎo
tự mình làm mình kinh sợ
徒自惊扰tú zì jīng rǎo
đồ tự kinh nhiễu
hoảng hốt không vì lý do chính đáng
自相惊扰zì xiāng jīng rǎo
tự tương kinh nhiễu
làm sợ hãi lẫn nhau