[jīng kǒng]
kinh khủng
惊恐失色
jīng kǒng shī sè
Kinh sợ biến sắc
惊恐万状
jīng kǒng wàn zhuàng
Kinh sợ tột độ
惊恐翼龙jīng kǒng yì lóng
kinh khủng dực long
Phobetor
惊恐万状jīng kǒng wàn zhuàng
kinh khủng vạn trạng
kinh hãi đến phát run