[jīng qí]
kinh kỳ
惊奇的目光
jīng qí de mù guāng
Ánh mắt ngạc nhiên
这里的变化之大,令人惊奇
zhè lǐ de biàn huà zhī dà , lìng rén jīng qí
Sự thay đổi ở đây thật lớn, khiến người ta kinh ngạc
拍案惊奇pāi àn jīng qí
phách án kinh kỳ
đập bàn kinh ngạc; tuyệt vời!; kinh ngạc!