汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
情杀 (qíng shā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
情杀
【情殺】
[qíng shā]
tình sát
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
giết người vì tình
Ví dụ
情杀案
qíng shā àn
Án mạng vì tình
Từ ghép
0 từ chứa “情杀”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
因爱情纠纷而杀人
~案
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
情
qíng
tình
Cảm xúc, trạng thái tinh thần của con người; Tình yêu, sự gắn bó giữa người với người; Hoàn cảnh, tình hình, sự việc diễn ra
杀
shā
sát
Giết, làm chết một sinh vật; Chiến đấu, đánh nhau quyết liệt; Xóa bỏ, loại bỏ hoàn toàn