[fěi]
phỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不悱不发bù fěi bù fā
bất phỉ bất phát
một học sinh không nên được hướng dẫn cho đến khi tự nỗ lực diễn đạt suy nghĩ của mình
缠绵悱侧chán mián fěi cè
triền miên phỉ trắc
Diễn tả nỗi khổ tâm khó nguôi ngoai; diễn tả thơ văn, âm nhạc v.v. buồn thương, não nuột
缠绵悱恻chán mián fěi cè
triền miên phỉ trắc
buồn không nói nên lời; sầu thảm; rất sến sẩm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.