[mǐn]
mẫn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
悯恤mǐn xù
mẫn tuất
Thương xót
悯惜mǐn xī
mẫn tích
cảm thấy thương xót
怜悯lián mǐn
liên mẫn
thương hại; thương xót; từ bi
哀悯āi mǐn
ai mẫn
thương xót; cảm thấy tiếc thương
悲悯bēi mǐn
bi mẫn
thương hại ai đó; từ bi
悲天悯人bēi tiān mǐn rén
bi thiên mẫn nhân
thương xót trời đất và số phận con người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.