[qiān]
khan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
悭俭qiān jiǎn
khan kiệm
keo kiệt; bủn xỉn
悭吝qiān lìn
khan lận
知悭识俭zhī qiān shí jiǎn
tri khan thức kiệm
biết cách tiết kiệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.