[xuán shǎng]
huyền thưởng
悬赏寻人
xuán shǎng xún rén
Treo thưởng tìm người
悬赏缉拿
xuán shǎng jī ná
Treo thưởng truy bắt
悬赏令xuán shǎng lìng
huyền thưởng lệnh
lệnh treo thưởng