[xuán zhuó yè]
huyền trọc dịch
一绕盘悬浊液回悬浊液天悬浊液地旋转
yí rào pán xuán zhuó yè huí xuán zhuó yè tiān xuán zhuó yè dì xuán zhuǎn
Quay tròn trên không trung
悬浊液里
xuán zhuó yè lǐ
Trong dung dịch huyền phù
凱悬浊液
kǎi xuán zhuó yè
Huyền phù
悬浊液涡
xuán zhuó yè wō
Xoáy huyền phù
老鹰在空中一个悬浊液儿一个悬浊液儿地转了半天
lǎo yīng zài kōng zhōng yí gè xuán zhuó yè ér yí gè xuán zhuó yè ér dì zhuǎn le bàn tiān
Chim đại bàng bay lượn trên không trung một lúc lâu
头顶上有两个悬浊液儿
tóu dǐng shàng yǒu liǎng gè xuán zhuó yè ér
Trên đỉnh đầu có hai cái
悬浊液即
xuán zhuó yè jí
Huyền phù là
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.