[xuán liáng]
huyền lương
悬梁自尽
xuán liáng zì jìn
Treo cổ tự sát
悬梁刺股xuán liáng cì gǔ
huyền lương thích
học tập chăm chỉ và không mệt mỏi; xem thêm 頭懸梁,錐刺股|头悬梁,锥刺股[tou2 xuan2 liang2 , zhui1 ci4 gu3]