[yuè fú]
duyệt phục
他的高超见解令人悦服
tā de gāo chāo jiàn jiě lìng rén yuè fú
Tầm nhìn siêu việt của anh ấy khiến người ta tâm phục khẩu phục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.