[wù jìng]
ngộ tịnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沙悟净shā wù jìng
sa ngộ tịnh
Sa Ngộ Tịnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.