[kuī]
khôi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
李悝lǐ kuī
lý khôi
Li Kui, triết gia pháp gia và chính khách nước Ngụy 魏國|魏国[Wei4 guo2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.