[yǒng]
dũng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
怂恿sǒng yǒng
tủng dũng
xúi giục; kích động; thúc giục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.