[kǎi]
khải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恺悌kǎi tì
khải đễ
vui vẻ và dễ gần; thân thiện
恺撒kǎi sā
khải tản
Caesar; Gaius Julius Caesar 100-42 TCN; suy rộng ra, hoàng đế, Kaiser, Sa hoàng
顾恺之gù kǎi zhī
cố khải chi
Cố Khải Chi, họa sĩ nổi tiếng thời Đông Tấn, một trong Lục triều tứ đại gia 六朝四大家
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.