[yān]
yêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恹恹yān yān
yêm yêm
yếu ớt; lo lắng; bệnh tật
病恹恹bìng yān yān
bệnh yêm yêm
trông hoặc cảm thấy ốm yếu; suy nhược và thiếu sức sống do bệnh tật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.