[è gǎn]
ác cảm
产生恶感我对他从来没有恶感
chǎn shēng è gǎn wǒ duì tā cóng lái méi yǒu è gǎn
Nảy sinh ác cảm Tôi chưa bao giờ có ác cảm với anh ấy
罪恶感zuì è gǎn
tội ác cảm
cảm giác tội lỗi