[è míng]
ác danh
蒙受恶名
méng shòu è míng
Mang tiếng xấu
恶名儿è míng ér
ác danh nhi
biến thể er hoá của 惡名|恶名[e4 ming2]
恶名昭彰è míng zhāo zhāng
ác danh chiêu chương
khét tiếng; nổi tiếng xấu
恶名昭著è míng zhāo zhù
ác danh chiêu trứ
khét tiếng; tai tiếng