[è huà]
ác hoá
防止病情恶化
fáng zhǐ bìng qíng è huà
Ngăn chặn bệnh tình xấu đi
两国关系日趋恶化
liǎng guó guān xì rì qū è huà
Quan hệ hai nước ngày càng xấu đi
军备竞赛,恶化了国际局势
jūn bèi jìng sài , è huà le guó jì jú shì
Chạy đua vũ trang làm xấu đi tình hình quốc tế
功率恶化gōng lǜ è huà
tổn hao công suất