[kè]
khác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恪守kè shǒu
khác thủ
tuân thủ nghiêm ngặt
恪慎kè shèn
khác thận
cẩn thận; tôn kính
恪遵kè zūn
khác tuân
恪尽职守kè jìn zhí shǒu
khác tận chức thủ
Tận tâm làm tốt công việc được giao.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.