汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
恩遇 (ēn yù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
恩遇
[ēn yù]
ân ngộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Sự biết đến của vua
2
ân huệ và sự biết đến.
Ví dụ
恩遇甚厚
ēn yù shèn hòu
Được đãi ngộ rất hậu
Từ ghép
0 từ chứa “恩遇”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉指帝王的知遇,泛指受到的恩惠和知遇
~甚厚
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
恩
ēn
ân
Ân huệ, lòng tốt, sự giúp đỡ lớn lao; Ban ơn, ban phát ân huệ; Tình cảm biết ơn và trung thành
遇
yù
ngộ
Gặp gỡ, tình cờ gặp, bắt gặp; Đối xử, đãi ngộ; Hoàn cảnh, cơ hội, vận may