[jiá]
kiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恝然jiá rán
kiết nhiên
Thờ ơ, không quan tâm.
恝置jiá zhì
kiết trí
Thản nhiên bỏ qua, không để ý; gõ nhẹ.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.