[xī]
tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恓惶xī huáng
tây hoàng
bận rộn và bồn chồn; không vui
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.